| Thời gian | Khu vực | Sự kiện | Biểu đồ | Tính quan trọng | Giá trị kỳ trước | Giá trị dự tính | Giá trị công bố | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23:50 | Stock Investment by Foreigners | ¥-763.4B | -- | ¥35.8B | ¥799.2B | |||
| 23:50 | Foreign Bond Investment | ¥-1976.8B | -- | ¥-824B | ¥1152.8B | |||
| 23:00 | S&P Global Composite PMI Final | 53.2 | 52.5 | 52.70 | -0.5 | |||
| 23:00 | S&P Global Services PMI Final | 53.6 | 52.9 | 53.2 | -0.4 | |||
| 22:45 | Export Prices QoQ | -2.7% | -- | -- | -- | |||
| 22:45 | Terms of Trade QoQ | -2% | -- | -- | -- | |||
| 22:45 | Import Prices QoQ | -0.7% | -- | -- | -- | |||
| 22:00 | Foreign Exchange Reserves | $427.95B | -- | $442.28B | $14.3B | |||
| 18:00 | Fed Beige Book | -- | -- | -- | -- | |||
| 17:00 | Inflation Rate YoY | 1.6% | 1.7% | -- | -- | |||
| 16:00 | GDP YoY | 1.7% | 1.4% | 0.6% | -1.1% | |||
| 16:00 | Real Wage Growth YoY | 4.5% | 4.1% | 3.4% | -1.1% | |||
| 16:00 | Corporate Profits | RUB11.30T | RUB 12.9T | RUB 11.70T | RUB0.4T | |||
| 16:00 | Retail Sales YoY | 7.3% | 6.2% | 5.3% | -2% | |||
| 16:00 | Business Confidence | -1.1 | -1.1 | -1.0 | 0.1 |
Tải thêm
2026-09-03 13:08:33 Thứ năm
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: ¥-763.4BGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: ¥35.8B
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: ¥-1976.8BGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: ¥-824B
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 53.2Giá trị dự tính: 52.5Giá trị công bố: 52.70
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 53.6Giá trị dự tính: 52.9Giá trị công bố: 53.2
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: -2.7%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: -2%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: -0.7%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: $427.95BGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: $442.28B
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: --Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: 1.6%Giá trị dự tính: 1.7%Giá trị công bố: --
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 1.7%Giá trị dự tính: 1.4%Giá trị công bố: 0.6%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 4.5%Giá trị dự tính: 4.1%Giá trị công bố: 3.4%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: RUB11.30TGiá trị dự tính: RUB 12.9TGiá trị công bố: RUB 11.70T
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 7.3%Giá trị dự tính: 6.2%Giá trị công bố: 5.3%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: -1.1Giá trị dự tính: -1.1Giá trị công bố: -1.0
Tải thêm