Nền Tảng Tra Cứu Pháp Lý Sàn Môi Giới Toàn Cầu
WikiFX

2026-09-03 13:08:33 Thứ năm

2026-09-03
Thời gianKhu vựcSự kiệnBiểu đồTính quan trọngGiá trị kỳ trướcGiá trị dự tínhGiá trị công bố Thay đổi
23:50 Stock Investment by Foreigners¥-763.4B--¥35.8B ¥799.2B
23:50 Foreign Bond Investment¥-1976.8B--¥-824B ¥1152.8B
23:00 S&P Global Composite PMI Final53.252.552.70 -0.5
23:00 S&P Global Services PMI Final53.652.953.2 -0.4
22:45 Export Prices QoQ-2.7%---- --
22:45 Terms of Trade QoQ-2%---- --
22:45 Import Prices QoQ-0.7%---- --
22:00 Foreign Exchange Reserves$427.95B--$442.28B $14.3B
18:00 Fed Beige Book------ --
17:00 Inflation Rate YoY1.6%1.7%-- --
16:00 GDP YoY1.7%1.4%0.6% -1.1%
16:00 Real Wage Growth YoY4.5%4.1%3.4% -1.1%
16:00 Corporate ProfitsRUB11.30TRUB 12.9TRUB 11.70T RUB0.4T
16:00 Retail Sales YoY7.3%6.2%5.3% -2%
16:00 Business Confidence-1.1-1.1-1.0 0.1
Tải thêm

2026-09-03 13:08:33 Thứ năm

Đăng bài thành công
23:50
Stock Investment by Foreigners
Giá trị kỳ trước: ¥-763.4BGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: ¥35.8B
Đăng bài thành công
23:50
Foreign Bond Investment
Giá trị kỳ trước: ¥-1976.8BGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: ¥-824B
Đăng bài thành công
23:00
S&P Global Composite PMI Final
Giá trị kỳ trước: 53.2Giá trị dự tính: 52.5Giá trị công bố: 52.70
Đăng bài thành công
23:00
S&P Global Services PMI Final
Giá trị kỳ trước: 53.6Giá trị dự tính: 52.9Giá trị công bố: 53.2
Chưa phát hành
22:45
Export Prices QoQ
Giá trị kỳ trước: -2.7%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Chưa phát hành
22:45
Terms of Trade QoQ
Giá trị kỳ trước: -2%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Chưa phát hành
22:45
Import Prices QoQ
Giá trị kỳ trước: -0.7%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Đăng bài thành công
22:00
Foreign Exchange Reserves
Giá trị kỳ trước: $427.95BGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: $442.28B
Chưa phát hành
18:00
Fed Beige Book
Giá trị kỳ trước: --Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Chưa phát hành
17:00
Inflation Rate YoY
Giá trị kỳ trước: 1.6%Giá trị dự tính: 1.7%Giá trị công bố: --
Đăng bài thành công
16:00
GDP YoY
Giá trị kỳ trước: 1.7%Giá trị dự tính: 1.4%Giá trị công bố: 0.6%
Đăng bài thành công
16:00
Real Wage Growth YoY
Giá trị kỳ trước: 4.5%Giá trị dự tính: 4.1%Giá trị công bố: 3.4%
Đăng bài thành công
16:00
Corporate Profits
Giá trị kỳ trước: RUB11.30TGiá trị dự tính: RUB 12.9TGiá trị công bố: RUB 11.70T
Đăng bài thành công
16:00
Retail Sales YoY
Giá trị kỳ trước: 7.3%Giá trị dự tính: 6.2%Giá trị công bố: 5.3%
Đăng bài thành công
16:00
Business Confidence
Giá trị kỳ trước: -1.1Giá trị dự tính: -1.1Giá trị công bố: -1.0
Tải thêm
Chọn quốc gia/khu vực
United States
※ WikiFX tổng hợp nội dung dựa trên dữ liệu công khai và ý kiến người dùng, luôn nỗ lực đảm bảo thông tin trung thực và đáng tin cậy. Tuy nhiên, một vài thông tin có thể thay đổi theo thời gian hoặc nguồn cập nhật. Khuyến nghị nhà đầu tư tham khảo một cách lý trí và xác minh thông tin chính thức trước khi đưa ra quyết định.
Bạn đang truy cập website WikiFX. Website WikiFX và ứng dụng WikiFX là hai nền tảng tra cứu thông tin doanh nghiệp trên toàn cầu. Người dùng vui lòng tuân thủ quy định và luật pháp của nước sở tại khi sử dụng dịch vụ.
Zalo:84704536042
Trong trường hợp các thông tin như mã số giấy phép được sửa đổi, xin vui lòng liên hệ:qa@gmail.com
Liên hệ quảng cáo:business@wikifx.com